polar region

polar region

The polar region is covered in ice and snow year-round.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng cực: "polar region" chỉ một khu vực trên bề mặt Trái Đất tạo thành một chỏm bao phủ một cực (Bắc Cực hoặc Nam Cực), đặc điểm khí hậu rất lạnh giá.
dụ sử dụng
  • (Vùng cực bị bao phủ bởi băng tuyết trong hầu hết năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vùng cực để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arctic polar region": vùng cực Bắc Cực.

    • The Arctic polar region is home to polar bears. (Vùng cực Bắc Cực nhà của gấu Bắc Cực.)
  • "the Antarctic polar region": vùng cực Nam Cực.

    • The Antarctic polar region is the coldest place on Earth. (Vùng cực Nam Cực nơi lạnh nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Polar (adj): thuộc về cực, đối cực.
    • Polar ice caps are melting. (Các chỏm băngcực đang tan chảy.)
  • Region (n): vùng, khu vực.
    • This region is known for its harsh climate. (Vùng này nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Frigid zone: đới lạnh (vùng khí hậu lạnh giá, thường chỉ vùng cực).
  • Polar area: khu vực cực (tương tự "polar region").
  • Ice cap: chỏm băng (một phần của vùng cực, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "polar region", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To explore the polar region: khám phá vùng cực.
      • Explorers ventured to explore the polar region. (Các nhà thám hiểm đã dấn thân khám phá vùng cực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polar opposite": hoàn toàn đối lập (không trực tiếp liên quan đến vùng cực, nhưng dùng từ "polar" để chỉ sự đối cực).
    • Their opinions are polar opposites. (Quan điểm của họ hoàn toàn đối lập.)